CÔNG TY TNHH MTV TA VIỆT NAM

MST 2701002023
Cập nhật dữ liệu
📍 Địa chỉ
Thửa đất số 5+6, tờ bản đồ số 544, Tổ dân phố Bích Sơn, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam Xem bản đồ
📋 Trạng thái Đang hoạt động
📅 Ngày hoạt động 12/02/2026
👤 Người đại diện NGUYỄN HUY HOÀNG
📞 Điện thoại 0816813535
⚖️ Loại hình pháp lý Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
🏛️ Quản lý bởi Thuế cơ sở 1 tỉnh Ninh Bình
🏭 Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Trừ hoạt động đấu giá)
📌 Tỉnh/TP Tỉnh Ninh Bình
Thông tin xuất hóa đơn
Tên công ty CÔNG TY TNHH MTV TA VIỆT NAM
Mã số thuế 2701002023
Địa chỉ Thửa đất số 5+6, tờ bản đồ số 544, Tổ dân phố Bích Sơn, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Công cụ tính nhanh VAT
Tiền hàng: 0
Thuế VAT: 0
Tổng cộng:
0
Cập nhật mã số thuế 2701002023 lần cuối vào 18:52:31 14-04-2026. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất?

Tra cứu mã số thuế khác

QR Code Tra cứu MST 2701002023
Quét mã QR để xem và chia sẻ nhanh thông tin CÔNG TY TNHH MTV TA VIỆT NAM

Lĩnh vực chính

Nhóm 42 9
Bán buôn 8
Nhóm 43 7
Nông nghiệp 4
Bán lẻ 4

Ngành nghề kinh doanh (86)

0121 Trồng cây ăn quả
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0892 Khai thác và thu gom than bùn
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1910 Sản xuất than cốc
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(Trừ đấu giá)
4632 Bán buôn thực phẩm(Trừ đấu giá)
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Trừ đấu giá)
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông(Trừ đấu giá)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Trừ đấu giá)
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(Trừ đấu giá)
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ đấu giá)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(Trừ đấu giá)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ(Trừ hoạt động đấu giá)
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5912 Hoạt động hậu kỳ
6190 Hoạt động viễn thông khác
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7912 Điều hành tua du lịch
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(Trừ đấu giá)
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319 Hoạt động thể thao khác
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự

Doanh nghiệp cùng ngành nghề

Doanh nghiệp lân cận