2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2399
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất, chiết xuất, đóng gói dầu, mỡ, nhớt.
3812
Thu gom rác thải độc hại
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại - Chi tiết: Phân loại, tái chế rác thải.
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3830
Tái chế phế liệu - Chi tiết: Dung môi, nhớt thải, chì, bình ắc quy, rác thải công nghiệp điện, điện tử công nghiệp.
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, viễn thông, cấp thoát nước, đường điện và trạm biến áp đến 110 KVA, hệ thống chiếu sáng, hạ tầng công nghiệp và công trình văn hóa.
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Bán buôn săm lốp, ắc quy.
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Mua bán sắt, thép, ống thép, kim loại màu.
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Mua bán nhựa đường. - Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.
4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224
Bốc xếp hàng hóa
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Dịch vụ quản lý khai thác chợ, trung tâm thương mại.