01300
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0145
Chăn nuôi lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác
02101
Ươm giống cây lâm nghiệp
0710
Khai thác quặng sắt
0722
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
10620
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
11010
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
11020
Sản xuất rượu vang
11030
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
20120
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
20290
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu - Sản xuất nhiên liệu thay thế biogas, biomas, bio oil
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2399
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu - Vật liệu xây dựng
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
28299
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
3011
Đóng tàu và cấu kiện nổi
33150
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
35302
Sản xuất nước đá
3700
Thoát nước và xử lý nước thải
38110
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại
4100
Xây dựng nhà các loại
4290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Giao thông, thủy lợi
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
47191
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
56101
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu - chuyển giao công nghệ