1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - Chi tiết: Sản xuất nước đá tinh khiết; Sản xuất đồ uống không cồn
1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu - (Không bao gồm Sản xuất nhãn hiệu)
3530
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá - Chi tiết: Sản xuất nước đá thực phẩm
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (Không bao gồm hoạt động đấu giá )
4633
Bán buôn đồ uống - Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ các loại Nhà nước cấm)
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Không bao gồm bán lẻ thuốc lá , thuốc lào trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp)
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh - (Không bao gồm Bán lẻ đồ uống có cồn)
4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ văn phòng phẩm: Bút mực, bút bi, bút chì, giấy, cặp hồ sơ...
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ - (Không bao gồm Bán lẻ đồ uống có cồn và Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ)
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ - Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ
4929
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác - Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe buýt để đưa đón công nhân, học sinh theo lịch trình, giờ cố định, các điểm đỗ cố định để đón, trả khách.
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi (Điều 6 NĐ 10/2020 NĐ – CP)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác - Chi tiết:Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh (Điều 13 NĐ 10/2020 NĐ - CP)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: - Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) (Điều 14 NĐ 10/2020 NĐ - CP)
5021
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ - (Trừ Hóa lỏng khí để vận chuyển)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác - Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể.
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (Trừ hoạt động bar và quán giải khát có khiêu vũ)
7310
Quảng cáo - (Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)