2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - (Loại trừ: Sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
2619
Sản xuất linh kiện điện tử khác
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - (không bao gồm kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - (Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (Trừ loại Nhà Nước cấm) (Loại trừ đấu giá)
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ loại Nhà Nước cấm) (Loại trừ đấu giá)
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Trừ hàng hóa Nhà nước cấm)
4740
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - (Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí)
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh - ( Loại trừ đấu giá)
4790
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ - ( Loại trừ đấu giá)