1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1399
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết: Bán buôn quần áo
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm) (Loại trừ hoạt động buôn bán dược phẩm)
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật đầu tư)
4690
Bán buôn tổng hợp - (Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - (loại trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và kim khí)
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu - (Không bao gồm hoạt động đấu giá)
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Điều 28 Luật Thương Mại 2005) (Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm) (Trừ Dịch vụ báo cáo tòa án và Hoạt động đấu giá độc lập và dịch vụ lấy lại tài sản; Trừ tư vấn pháp luật và dịch vụ pháp lý theo quy định của Luật Luật sư)