0141
Chăn nuôi trâu, bò
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144
Chăn nuôi dê, cừu
0145
Chăn nuôi lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164
Xử lý hạt giống để nhân giống
0170
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220
Khai thác gỗ
0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0510
Khai thác và thu gom than cứng
0710
Khai thác quặng sắt
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1311
Sản xuất sợi
1312
Sản xuất vải dệt thoi
1313
Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393
Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394
Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm tấm dệt khổ hẹp, bao gồm các tấm dệt sợi ngang không có sợi dọc được ghép với nhau thông qua chất kết dính; Sản xuất nhãn hiệu, băng rôn; Sản xuất đồ tỉa trang trí: Vải viền, quả tua; Sản xuất nỉ; Sản xuất màn tuyn và các màn bằng vải khác, sản xuất viền đăng ten cuộn, đăng ten mảnh, dải hoặc mẫu ten rời để trang trí; Sản xuất sợi kim loại hóa hoặc dây thừng và dây cao su có lớp nguyên liệu dệt phủ ngoài, sợi dệt được tráng, phủ hoặc bọc bằng cao su hoặc nhựa; Sản xuất các loại vải được tráng hoặc xử lý khác nhau như: quần áo đi săn, vải buồm, lều bạt, vải dùng cho họa sĩ, vải thô và các loại vải hồ cứng; Sản xuất bấc đèn măng sông, ống phun nước, băng chuyền, băng tải ( bất kể chúng được tăng cường bằng kim loại hoặc vật chất khác hay không ), quần áo biến dạng; Sản xuất vải lót máy móc; Sản xuất vải quần áo dễ co giãn; Sản xuất vải dùng vẽ tranh sơn dâu và vải vẽ kỹ thuật; Sản xuất dây giày; Sản xuất bong đánh phấn và găng tay.
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520
Sản xuất giày dép
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất cửa gỗ, cửa nhựa lõi thép, nhôm, kính , cửa các loại.
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4101
Xây dựng nhà để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: San lấp mặt bằng
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35 Kv; Lắp đặt nhà xưởng; Sản xuất, lắp dựng mái tôn; Thi công trần thạch cao.
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - Chi tiết: Xây dựng các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật; Trang trí nội, ngoại thất công trình
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác - (Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) - (Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác - (Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác - (Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác - (Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
4541
Bán mô tô, xe máy - (Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
4542
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy - (Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim; Kinh doanh sơn, vécni và đá granite, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Mua bán gỗ
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - Chi tiết: Mua bán gỗ
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
7710
Cho thuê xe có động cơ - Chi tiết: Cho thuê ôtô
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Kinh doanh và xuất nhập khẩu hàng nông lâm sản.