01440
Chăn nuôi dê, cừu
01450
Chăn nuôi lợn
01462
Chăn nuôi gà
01463
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng
01469
Chăn nuôi gia cầm khác
01620
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
01630
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
01640
Xử lý hạt giống để nhân giống
02101
Ươm giống cây lâm nghiệp
02102
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ
02103
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa
02109
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
08101
Khai thác đá
08102
Khai thác cát, sỏi
08103
Khai thác đất sét
16101
Cưa, xẻ và bào gỗ
16102
Bảo quản gỗ
16210
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
16220
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
16230
Sản xuất bao bì bằng gỗ
16291
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
23910
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
23920
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
23930
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
23941
Sản xuất xi măng
23943
Sản xuất thạch cao
23950
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
23960
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
4290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Thi công san lấp mặt bằng; xây lắp công trình dân dụng và công nghiệp, công trình giao thông, công trình thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật, xây dựng trạm biến áp và đường dây điện đến 35Kv
43110
Phá dỡ
43120
Chuẩn bị mặt bằng
45301
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
45302
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
46209
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
46530
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
46632
Bán buôn xi măng
46633
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
46634
Bán buôn kính xây dựng
49331
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
49332
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
49334
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
49339
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
52109
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
52242
Bốc xếp hàng hóa đường bộ
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động