2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại - Chi tiết: - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa tương tự bằng kim loại để chứa hoặc phục vụ sản xuất; - Sản xuất thùng chứa bằng kim loại cho nén và hoá lỏng khí đốt.
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - Chi tiết: - Mạ, đánh bóng kim loại - Xử lý kim loại bằng phương pháp nhiệt; - Khoan, tiện, nghiền, mài, bào, đục, cưa, đánh bóng, hàn, nối...các phần của khung kim loại; - Mài, đánh bóng kim loại.
2610
Sản xuất linh kiện điện tử - Chi tiết: - Sản xuất tụ điện; điện trở; bo mạch điện tử; liên kết điện tử; mạch điền tích hợp; - Sản xuất ống hai cực, bóng bán dẫn, bộ chia liên quan; - Sản xuất phần cảm điện (cuộn cảm kháng, cuộn dây, bộ chuyển), loại linh kiện điện tử.
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện - Chi tiết: - Sản xuất mô tơ, phát điện, biến thế điện thiết bị phân phối điều khiển điện; - Sản xuất các máy biến thế điện, phân phối và các máy biến thế chuyên dung; - Sản xuất máy phát điện, tập trung; bộ chuyển mạch và tổng đài, rơle và điều khiển công nghiệp.
2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác - Chi tiết: - Sản xuất vòi và van công nghiệp, bao gồm van điều chỉnh và vòi thông; - Sản xuất máy bơm không khí hoặc chân không, máy nén khí và gas khác; - Sản xuất máy bơm cho chất lỏng, có hoặc không có thiết bị đo; - Sản xuất máy bơm tay; - Sản xuất máy bơm thiết kế cho máy với động cơ đốt trong: bơm dầu, nước hoặc nhiên liệu cho động cơ mô tô; - Sản xuất vòi và van làm nóng; - Sản xuất vòi và van vệ sinh.
2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động - Chi tiết: - Sản xuất bi rời, ô bi, vòng bi tròn và các chi tiết khác; - Sản xuất truyền trục và quay: trục cam, tay quay, lắc quay tay, Trục phẳng, bánh răng chuyển động ma sát; - Sản xuất bánh răng, hệ thống bánh răng và hộp số, các hộp thay đổi tốc độ khác; - Sản xuất bánh đà và ròng rọc.
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác - Chi tiết: - Sản xuất các máy sử dụng đặc biệt chưa được phân vào đâu; - Sản xuất máy sản xuất chất bán dẫn
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn - Chi tiết: - Sửa chữa các thùng, bể chứa, container bằng kim loại; - Sửa chữa và bảo dưỡng đường ống; - Sửa chữa hàn cơ động; - Sửa chữa các thùng hàng hóa bằng thép của tàu thủy.
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - Chi tiết: - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện động cơ không tự động; - Sửa chữa và bảo dưỡng máy bơm và thiết bị có liên quan; - Sửa chữa van; - Sửa chữa các dụng cụ cầm tay chạy điện khác; - Sửa chữa và bảo dưỡng các dụng cụ và phụ tùng máy móc cắt kim loại và tạo hình kim loại; - Sửa chữa và bảo dưỡng các dụng cụ máy móc khác; - Sửa chữa và bảo dưỡng các máy móc dùng cho mục đích chuyên dụng khác;
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học - Chi tiết: - Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị động cơ máy bay; - Sửa chữa và bảo dưỡng các công cụ dùng để điều tra; - Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị kiểm tra bộ phận thoát khí tự động; - Sửa chữa các dụng cụ và thiết bị quang học như kính lúp, ống nhòm, kính hiển vi kính thiên văn, lăng kính, và thấu kính, thiết bị chụp ảnh.
3314
Sửa chữa thiết bị điện - Chi tiết: - Sửa chữa và bảo dưỡng các loại máy biến thế điện, máy biến thế phân loại và máy biến thế đặc biệt; - Sửa chữa và bảo dưỡng môtơ điện, máy phát điện và bộ môtơ máy phát đi; - Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị tổng đài và thiết bị chuyển đổi; - Sửa chữa và bảo dưỡng các rơle và bộ điều khiển công nghiệp; - Sửa chữa và bảo dưỡng pin và ắc quy; - Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị điện chiếu sáng; - Sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị dây dẫn điện và thiết bị không dẫn điện để dùng cho các mạch điện.
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - Chi tiết: - Lắp đặt máy công nghiệp trong các nhà máy công nghiệp; - Lắp đặt thiết bị kiểm soát quá trình công nghiệp; - Tháo dỡ các máy móc và thiết bị cỡ lớn; - Lắp đặt thiết bị máy.
4321
Lắp đặt hệ thống điện - Chi tiết: - Lắp đặt Dây dẫn và thiết bị điện; Đường dây thông tin liên lạc;Mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học; Hệ thống chiếu sáng; Chuông báo cháy.
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết: Bán buôn quần áo bảo hộ lao động
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự ; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao ; - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - Chi tiết: Bán buôn máy tính; thiết bị ngoại vi; phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Chi tiết: - Bán buôn van và ống điện tử; - Bán buôn thiết bị bán dẫn; - Bán buôn mạch tích hợp và mạch vi xử lý; - Bán buôn mạch in; - Bán buôn băng, đĩa từ, băng đĩa quang (CDs, DVDs) chưa ghi (băng, đĩa trắng); - Bán buôn thiết bị điện thoại và truyền thông; - Bán buôn tivi, radio, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến; - Bán buôn đầu đĩa CD, DVD.
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi - Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; - Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; - Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; - Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường.
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: - Bán buôn nhiên liệu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn ; - Dầu mỏ, dầu thô, diesel nhiên liệu, xăng, dầu nhiên liệu, dầu đốt nóng, dầu hỏa.
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: - Bán buôn quặng sắt và quặng kim loại màu; - Bán buôn sắt thép và kim loại màu ở dạng nguyên sinh; - Bán buôn bán thành phẩm bằng sắt thép và kim loại màu; - Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình.
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; - Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác; - Bán buôn sơn và véc ni.
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn hoá chất công nghiệp như: Anilin, mực in, tinh dầu.
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ loại Nhà nước cấm)
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: - Bán buôn Radiô, cassette, tivi; Loa, thiết bị âm thanh nổ; Máy nghe nhạc
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu