4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - chi tiết: Bán buôn nông (không hoạt động tại trụ sở), lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632
Bán buôn thực phẩm - ( trừ kinh doanh dược phẩm)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ,vali,cặp,túi,ví,hàng da và giả da khác,nước hoa,hàng mỹ phẩm,hàng gốm sứ,thủy tinh,đồ điện gia dụng,đèn và bộ đèn điện,đồ dùng nội thất,dụng cụ thể dục thể thao
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phụ kiện may mặc và giày dép : Vải , len, sợi chỉ thêu, chỉ khâu, cúc áo, kim. Bán buôn sản phẩm nhựa, nguyên vật liệu ngành nhựa. Bán buôn khuôn mẫu, bán buôn nón
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí và mua bán vàng miếng)
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ