DỮ LIỆU ĐÃ XÁC MINH NGUỒN: MASOTHUE

CÔNG TY TNHH MISUN AGRICO

MÃ SỐ THUẾ 1900701112
Cập nhật
📍 Địa chỉ
Số 63 Nguyễn Văn Linh, Khu dân cư Hoàng Phát, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam Xem bản đồ
📋 Trạng thái Đang hoạt động
📅 Ngày hoạt động 25/06/2025
👤 Người đại diện ĐỖ CHÍ CƯỜNG
🪪 CMND/CCCD 095200002597 (Nam)
📅 Ngày cấp 2025-05-09
📞 Điện thoại 0916762852
⚖️ Loại hình pháp lý Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
🏛️ Quản lý bởi Thuế tỉnh Cà Mau
🏭 Ngành nghề chính Bán buôn gạo(không hoạt động tại trụ sở).
📌 Tỉnh/TP Tỉnh Cà Mau
Thông tin xuất hóa đơn
Tên công ty CÔNG TY TNHH MISUN AGRICO
Mã số thuế 1900701112
Địa chỉ Số 63 Nguyễn Văn Linh, Khu dân cư Hoàng Phát, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Công cụ tính nhanh VAT
Tiền hàng: 0
Thuế VAT: 0
Tổng cộng:
0
Cập nhật mã số thuế 1900701112 lần cuối vào 04:47:26 06-05-2026. Cập nhật ngay?

Tra cứu mã số thuế khác

Dịch vụ doanh nghiệp

🌐
Thiết kế Website
thietkeweb.dev
📝
Ký file PDF Online
pdfsign.vn
🔐
Đại lý Chữ ký số
dailychukyso.com.vn
📡
Chữ ký số Viettel
tokenviettel.com
Chữ ký số FastCA
chukysofastca.com
Chữ ký số EasyCA
chukysoeasyca.vn
🛡️
Chữ ký số ICA
chukysoica.vn
🔑
Chữ ký số OneCA
oneca.net
🧾
Hóa đơn điện tử Viettel
viettel-invoice.vn

Lĩnh vực chính

Nhóm 28 14
Bán buôn 14
Nhóm 27 8
Nhóm 45 8
Bán lẻ 7

Ngành nghề kinh doanh (103)

0111 Trồng lúa
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0121 Trồng cây ăn quả
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0311 Khai thác thuỷ sản biển
0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét(không hoạt động tại trụ sở).
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ(Không hoạt động tại trụ sở)
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét(không hoạt động tại trụ sở).
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại(không hoạt động tại trụ sở).
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại(không hoạt động tại trụ sở).
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng(không hoạt động tại trụ sở).
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu(không hoạt động tại trụ sở).
2610 Sản xuất linh kiện điện tử(không hoạt động tại trụ sở).
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính(không hoạt động tại trụ sở).
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông(không hoạt động tại trụ sở).
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng(không hoạt động tại trụ sở).
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển(không hoạt động tại trụ sở).
2652 Sản xuất đồng hồ(không hoạt động tại trụ sở).
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện(không hoạt động tại trụ sở).
2720 Sản xuất pin và ắc quy(không hoạt động tại trụ sở).
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học(không hoạt động tại trụ sở).
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác(không hoạt động tại trụ sở).
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại(không hoạt động tại trụ sở).
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng(không hoạt động tại trụ sở).
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng(không hoạt động tại trụ sở).
2790 Sản xuất thiết bị điện khác(không hoạt động tại trụ sở).
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)(không hoạt động tại trụ sở).
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu(không hoạt động tại trụ sở).
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác(không hoạt động tại trụ sở).
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động(không hoạt động tại trụ sở).
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung(không hoạt động tại trụ sở).
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp(không hoạt động tại trụ sở).
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)(không hoạt động tại trụ sở).
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén(không hoạt động tại trụ sở).
2819 Sản xuất máy thông dụng khác(không hoạt động tại trụ sở).
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp(không hoạt động tại trụ sở).
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại(không hoạt động tại trụ sở).
2823 Sản xuất máy luyện kim(không hoạt động tại trụ sở).
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da(không hoạt động tại trụ sở).
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác(không hoạt động tại trụ sở).
2910 Sản xuất xe có động cơ(không hoạt động tại trụ sở).
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc(không hoạt động tại trụ sở).
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe(không hoạt động tại trụ sở).
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi(không hoạt động tại trụ sở).
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí(không hoạt động tại trụ sở).
3091 Sản xuất mô tô, xe máy(không hoạt động tại trụ sở).
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật(không hoạt động tại trụ sở).
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu(không hoạt động tại trụ sở).
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất than đá, than củi, than hoạt tính. (Không hoạt động tại trụ sở)
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541 Bán mô tô, xe máy
4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý. Môi giới.
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(không hoạt động tại trụ sở).
4631 Bán buôn gạo(không hoạt động tại trụ sở).
4632 Bán buôn thực phẩm(không hoạt động tại trụ sở).
4633 Bán buôn đồ uống
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn xe đạp (kể cả xe đạp điện) và phụ tùng của xe đạp
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, hàng hải.
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tết: Bán buôn than đá, than củi, than hoạt tính than non, than bùn, than cốc, gỗ nhiên liệu
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại(trừ kinh doanh vàng miếng)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn phân bón
4690 Bán buôn tổng hợp(trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ súng thể thao)
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ phân bón
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh(trừ bán lẻ hóa chất, đồ cổ, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Đại lý bán lẻ phụ tùng ô tô, mô tô xe máy và và xe có động cơ khác bên ngoài cửa hàng (trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(trừ kinh doanh kho bãi)
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảichi tiết: Đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngàychi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở)
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

Doanh nghiệp cùng ngành nghề

Doanh nghiệp lân cận