0111
Trồng lúa
0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0121
Trồng cây ăn quả
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch - Chi tiết: Làm sạch, cắt tỉa, phân loại, sơ chế, khử trùng, phơi sấy.
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
1061
Xay xát và sản xuất bột thô
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật - Chi tiết: Dịch vụ kiểm tra chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm, phân tích chỉ tiêu lý - hóa, thử nghiệm mẫu gạo (độ ẩm, tạp chất, hàm lượng dinh dưỡng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật)
8292
Dịch vụ đóng gói