0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
1061
Xay xát và sản xuất bột thô
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3830
Tái chế phế liệu
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4321
Lắp đặt hệ thống điện - Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng các loại
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
4632
Bán buôn thực phẩm - ( trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm)
4633
Bán buôn đồ uống
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán bao cao su, dược phẩm và dụng cụ y tế
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị y tế, vật tư y tế
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn hóa chất sử dụng trong y tế
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh