0119
Trồng cây hàng năm khác - Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu - Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0312
Khai thác thuỷ sản nội địa
0321
Nuôi trồng thuỷ sản biển
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
1030
Chế biến và bảo quản rau quả - Chi tiết: Chế biến, bảo quan dược liệu
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh - Chi tiết: Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh.
2100
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu - Chi tiết: Sản xuất dược liệu
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
3011
Đóng tàu và cấu kiện nổi
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước - (không hoạt động tại trụ sở)
3700
Thoát nước và xử lý nước thải - (không hoạt động tại trụ sở)
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại - (không hoạt động tại trụ sở)
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại - (không hoạt động tại trụ sở)
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác - (không hoạt động tại trụ sở)
4212
Xây dựng công trình đường bộ - Chi tiết: Thi công cơ giới các công trình giao thông, cầu, đường
4221
Xây dựng công trình điện - Chi tiết: Xây dựng công trình điện áp đến 220KV
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác - Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
4291
Xây dựng công trình thủy
4312
Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: San lấp mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Mua bán hoa lan, cây kiểng các loại, củ hạt giống, thủ công mỹ nghệ, gốm sứ, nhang, cây, chim cá kiểng, lưới che lan. Bán buôn hoa và cây trồng (không bán buôn hoa tại trụ sở).
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Mua bán lương thực, thực phẩm, thực phẩm công nghệ, thủy hải sản.
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác, dầu thô, xăng dầu và các sản phẩm liên quan. Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan (Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG).
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Nhà hàng ăn uống (không hoạt động tại trụ sở).
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh nhà. Dịch vụ nhà đất. Cho thuê phòng, mặt bằng kho, bến bãi, nhà xưởng.
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Tư vấn xây dựng. Giám sát thi công công trình. Đo đạc trắc địa công trình xây dựng. Lập dự án đầu tư, dự án xây dựng công trình. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp.Thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế xây dựng, kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Thẩm tra thiết kế.
7310
Quảng cáo
7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Môi giới thương mại. Môi giới vận tải.