0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch - Chi tiết: Dịch vụ nông nghiệp: cày, xới, bơm nước, tưới tiêu, lò sấy, gặt đập liên hợp
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa - Chi tiết: Nuôi cá, nuôi tôm, nuôi thủy sản khác: cua, ốc,...
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1061
Xay xát và sản xuất bột thô
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ - (Trừ sản xuất hóa chất)
2021
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp - (Trừ sản xuất hóa chất)
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh - Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm (trừ sản xuất hóa chất cơ bản), sản xuất xà phòng, bột giặt, kem đánh răng và chế phẩm vệ sinh không hoạt động tại trụ sở.
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2819
Sản xuất máy thông dụng khác
3250
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - Chi tiết: Lắp đặt hệ thống máy xử lý rác
3512
Truyền tải và phân phối điện - Chi tiết: Điện năng lượng mặt trời
3513
Truyền tải và phân phối điện - (Trừ truyền tải theo quy định tại Nghị định số 94/2017/NĐ - CP ngày 10/8/2017 của Chính phủ về hàng hóa, dịch vụ, địa bàn thực hiện độc quyền nhà nước)
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4291
Xây dựng công trình thủy
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu; Bán buôn hóa chất dùng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất dùng trong công nghiệp.
4690
Bán buôn tổng hợp
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Gửi hàng, giao nhận hàng hóa; dịch vụ vận tải đa phương thức (trừ đường hàng không); dịch vụ logistics (trừ đường hàng không); đại lý môi giới cung ứng dịch vụ hàng hải; dịch vụ đại lý tàu biển; hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
6821
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác - Chi tiết: Nạo vét, vệ sinh đáy ao
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8292
Dịch vụ đóng gói
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - (trừ đấu giá độc lập và dịch vụ lấy lại tài sản)