0111
Trồng lúa - Chi tiết: Sản xuất, trồng lúa hữu cơ
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh - Chi tiết: Trồng nấm (nấm mối, đông trùng, linh chi,...), nhân sâm; trồng các loại thảo dược (nuôi trồng các loại thảo dược hữu cơ: tía tô,gừng, xạ đen,...)
0141
Chăn nuôi trâu, bò
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144
Chăn nuôi dê, cừu
0146
Chăn nuôi gia cầm - Chi tiết: Chăn nuôi gà vịt
0149
Chăn nuôi khác - Chi tiết: Nuôi chim cảnh; nuôi chim yến và khai thác tổ yến
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch - Chi tiết: Sấy lúa
1061
Xay xát và sản xuất bột thô - Chi tiết: Xay xát lúa; lau bóng gạo xuất khẩu
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột - Chi tiết: Sản xuất bột gạo, bánh tráng, bánh phồng tôm. Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1074
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076
Sản xuất chè - Chi tiết: Sản xuất trà, trà gạo lứt
1077
Sản xuất cà phê
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất, chế biến (các loại yến tươi và yến sấy (thường, thăng hoa); Chế biến thành phẩm yến chưng, nước đông trùng đóng chai; Sản xuất gia vị và súp các loại.
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản - Chi tiết: Sản xuất thức ăn chăn nuôi
1101
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh - Chi tiết: Sản xuất rượu và rượu ngâm từ thảo dược
1394
Sản xuất các loại dây bện và lưới - Chi tiết: Sản xuất dây dù
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ - Chi tiết: Sản xuất phân bón sinh học
2100
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu - Chi tiết: Chế biến và đóng gói đông dược
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - Chi tiết: Sản xuất can nhựa, chai nhựa (loại trừ: Sản xuất các sản phẩm từ xốp cách nhiệt sử dụng polyol trộn sẵn HCFC - 141b)
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất lưới B40, đinh, ốc, vít
3101
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ - Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự bằng gỗ
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất than sinh học, hoạt tính (than tre)
4101
Xây dựng nhà để ở - Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
4102
Xây dựng nhà không để ở - Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
4212
Xây dựng công trình đường bộ - Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường)
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo - Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Mua bán nông sản. Mua bán lúa
4631
Bán buôn gạo - Chi tiết: Mua bán gạo, tấm; Mua bán lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Mua bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự bằng gỗ. Mua bán can nhựa, chai nhựa
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Mua bán xe ô tô
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất. Mua bán cát, đá, sỏi. Mua bán đồ gỗ xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Chi tiết: Mua bán lưới B40, đinh, ốc, vít và dây dù. Mua bán cám, trấu
4783
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Chi tiết: Cho thuê kho, nhà xưởng. Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp - Chi tiết: Tư vấn (chuyển giao công nghệ và kỹ thuật nuôi trồng)