0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
1061
Xay xát và sản xuất bột thô - Chi tiết: Xay xát và đánh bóng gạo
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn văn phòng phẩm.
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị - Bán buôn vật tư, thiết bị điện dân dụng và công nghiệp - Bán buôn phụ kiện, thiết bị điện - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực nông nghiệp; Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp.
4690
Bán buôn tổng hợp - Chi tiết: Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh.
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Giao nhận hàng hóa; Đại lý vận tải hàng hóa; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không).
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ trong công nghiệp và kỹ thuật điện
8292
Dịch vụ đóng gói - (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).