0899
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Nguyên liệu làm đá mài, đá quý, các khoáng chất, grafit tự nhiên, và các chất phụ gia khác; Đá quý, bột thạch anh, mica
1312
Sản xuất vải dệt thoi - (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng)
1313
Hoàn thiện sản phẩm dệt - (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng)
1391
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác - (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng)
1520
Sản xuất giày dép
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - (trừ tái chế phế thải)
2393
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác - Chi tiết: Sản xuất sắt, thép, gang, gang đúc; Sản xuất các loại sắt, inox và phụ kiện đi kèm
2396
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá - Chi tiết: Sản xuất đá ốp lát, đá xây dựng, đá mỹ nghệ (trừ sản xuất vật liệu xây dựng tại trụ sở)
2399
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất bột đá, đá mài hoặc đá đánh bóng và các sản phẩm tự nhiên, nhân tạo bao gồm sản phẩm kết dính trên nền xốp (ví dụ giấy cát) (trừ sản xuất vật liệu xây dựng)
2410
Sản xuất sắt, thép, gang - Chi tiết: Sản xuất sắt, thép, gang, gang đúc; Sản xuất các loại sắt, inox và phụ kiện đi kèm
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu; Sản xuất bồn rửa tay bằng inox
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế - Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại; Sản xuất sản phẩm nội thất, thủ công mỹ nghệ bằng kim loại; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất đá nhân tạo các loại, các sản phẩm từ đá nhân tạo; (trừ sản xuất vật liệu xây dựng)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép, nón các loại
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn đàn, nhạc cụ các loại. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn tủ bếp, bàn ghế, bồn rửa tay, bồn tắm bằng: inox, xi măng, đá và những phụ kiện đi kèm; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, kính, inox
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn đá hoa cương, Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn các loại bột đá, chất kết dính, nguyên liệu, phụ liệu trong ngành đá nhân tạo
4690
Bán buôn tổng hợp - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh