DỮ LIỆU ĐÃ XÁC MINH XÁC THỰC DOANH NGHIỆP

CÔNG TY TNHH NGUYỄN VIỆT KHỞI

MÃ SỐ THUẾ 1101734464
Cập nhật
Đang có 7 người đang xem thông tin này.
Đã có 28 lượt tra cứu số liên hệ trong 7 ngày qua.
📍 Địa chỉ
Ấp Đức Hạnh 1, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam Xem bản đồ
📋 Trạng thái Đang hoạt động
📅 Ngày hoạt động 10/01/2014
👤 Người đại diện TRẦN HOÀNG KHẢI
📞 Điện thoại 0914•••••• (Ẩn số) Xem liên hệ (Phí dịch vụ 50k)
Zalo đang hoạt động (Đã xác minh)
⚖️ Loại hình pháp lý Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
🏛️ Quản lý bởi Thuế cơ sở 4 tỉnh Tây Ninh
🏭 Ngành nghề chính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không hoạt động tại trụ sở)
📌 Tỉnh/TP Tỉnh Tây Ninh
Quảng cáo dịch vụ doanh nghiệp
SPOTLIGHT B2B
QUẢNG BÁ DOANH NGHIỆP TIẾP CẬN ĐỐI TÁC B2B

Quảng bá Thương hiệu & Giới thiệu Dịch vụ tại đây

Tiếp cận hơn 500.000+ lượt tra cứu từ khách hàng, chủ doanh nghiệp & đối tác mỗi tháng. Đặt banner hiển thị sản phẩm, giải pháp và hotline độc quyền ngay trên trang MST của bạn.

Độc quyền theo MST Gắn link Website / Zalo Tăng nhận diện thương hiệu Miễn phí thiết kế Banner
Liên hệ Đặt Banner ngay

Báo cáo Tín nhiệm Đối tác

MỚI

Thẩm định mức độ an toàn pháp lý, lịch sử thay đổi người đại diện và mạng lưới pháp nhân liên kết trước khi ký hợp đồng hoặc chuyển khoản.

Thông tin tóm tắt

CÔNG TY TNHH NGUYỄN VIỆT KHỞI là doanh nghiệp có mã số thuế 1101734464 được cấp phép hoạt động vào ngày 10/01/2014. Công ty có trụ sở chính tọa lạc tại địa chỉ Ấp Đức Hạnh 1, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện pháp luật của doanh nghiệp là ông/bà TRẦN HOÀNG KHẢI. Ngành nghề kinh doanh chính là 4620 - bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không hoạt động tại trụ sở). Hiện tại, trạng thái của mã số thuế 1101734464 đang là Đang hoạt động.

Thông tin xuất hóa đơn
Tên công ty CÔNG TY TNHH NGUYỄN VIỆT KHỞI
Mã số thuế 1101734464
Địa chỉ Ấp Đức Hạnh 1, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Công cụ tính nhanh VAT
Tiền hàng: 0
Thuế VAT: 0
Tổng cộng:
0
Cập nhật mã số thuế 1101734464 lần cuối vào 09:18:51 10-09-2026. Cập nhật ngay?

Dịch vụ dành cho doanh nghiệp

Hỗ trợ khởi tạo và vận hành doanh nghiệp nhanh chóng với các dịch vụ uy tín, chuyên nghiệp.

Chữ ký số

Kê khai thuế, hải quan, BHXH an toàn, bảo mật tuyệt đối.

Hóa đơn điện tử

Phát hành hóa đơn nhanh chóng, chuẩn quy định CQT.

Thiết kế Website

Xây dựng thương hiệu số chuyên nghiệp, chuẩn SEO.

Quản lý Hóa đơn & Thuế

Nền tảng quản lý hóa đơn đầu vào đầu ra và rủi ro thuế cho Doanh nghiệp.

Tra cứu mã số thuế khác

Dịch vụ doanh nghiệp

🌐
Thiết kế Website
thietkeweb.dev
📝
Ký file PDF Online
pdfsign.vn
🔐
Đại lý Chữ ký số
dailychukyso.com.vn
📡
Chữ ký số Viettel
tokenviettel.com
Chữ ký số FastCA
chukysofastca.com
Chữ ký số EasyCA
chukysoeasyca.vn
🛡️
Chữ ký số ICA
chukysoica.vn
🔑
Chữ ký số OneCA
oneca.net
🧾
Hóa đơn điện tử Viettel
viettel-invoice.vn
📊
Quản lý Hóa đơn & Thuế
biztrust.vn

Lĩnh vực chính

Nông nghiệp 27
Bán buôn 18
Giáo dục 14
Nhóm 43 7
Chế biến 6

Ngành nghề kinh doanh (130)

0111 Trồng lúa - (không hoạt động tại trụ sở)
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột - (không hoạt động tại trụ sở)
0114 Trồng cây mía - (không hoạt động tại trụ sở)
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu - (không hoạt động tại trụ sở)
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh - (không hoạt động tại trụ sở)
0119 Trồng cây hàng năm khác - (không hoạt động tại trụ sở)
0121 Trồng cây ăn quả - (không hoạt động tại trụ sở)
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu - (không hoạt động tại trụ sở)
0123 Trồng cây điều - (không hoạt động tại trụ sở)
0124 Trồng cây hồ tiêu - (không hoạt động tại trụ sở)
0125 Trồng cây cao su - (không hoạt động tại trụ sở)
0126 Trồng cây cà phê - (không hoạt động tại trụ sở)
0127 Trồng cây chè - (không hoạt động tại trụ sở)
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu - (không hoạt động tại trụ sở)
0129 Trồng cây lâu năm khác - (không hoạt động tại trụ sở)
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp - (không hoạt động tại trụ sở)
0141 Chăn nuôi trâu, bò - (không hoạt động tại trụ sở)
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la - (không hoạt động tại trụ sở)
0144 Chăn nuôi dê, cừu - (không hoạt động tại trụ sở)
0145 Chăn nuôi lợn - (không hoạt động tại trụ sở)
0146 Chăn nuôi gia cầm - (không hoạt động tại trụ sở)
0149 Chăn nuôi khác - Chi tiết: Nuôi và khai thác tổ chim yến
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt - (không hoạt động tại trụ sở)
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi - (không hoạt động tại trụ sở)
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch - (không hoạt động tại trụ sở)
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống - (không hoạt động tại trụ sở)
0311 Khai thác thuỷ sản biển - (không hoạt động tại trụ sở)
0312 Khai thác thuỷ sản nội địa - (không hoạt động tại trụ sở)
0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển - (không hoạt động tại trụ sở)
0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa - (không hoạt động tại trụ sở)
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm - (không hoạt động tại trụ sở)
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - (không hoạt động tại trụ sở)
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt - (không hoạt động tại trụ sở)
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản - (không hoạt động tại trụ sở)
1030 Chế biến và bảo quản rau quả - (không hoạt động tại trụ sở)
1061 Xay xát và sản xuất bột thô - (không hoạt động tại trụ sở)
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột - (không hoạt động tại trụ sở)
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản - (không hoạt động tại trụ sở)
1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai.
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) - Chi tiết: Sản xuất hàng công nghiệp, sản xuất quần áo may sẵn
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) - (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở)
1520 Sản xuất giày dép
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - Chi tiết: Sản xuất viên nén làm chất đốt (không hoạt động tại trụ sở).
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ - Chi tiết: Sản xuất phân bón (Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật về sản xuất phân bón trước khi tiến hành hoạt động) (không hoạt động tại trụ sở).
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh - (không hoạt động tại trụ sở)
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp - (không hoạt động tại trụ sở)
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít - Chi tiết: Sản xuất sơn, vec ni và các chất sơn, quét tương tự, matít (không hoạt động tại trụ sở)
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su - Chi tiết: Sản xuất bao bì nhựa các loại, túi PP, bao bì thực phẩm, quần áo may mặc, sản phẩm nhựa công nghiệp và nhựa dân dụng, ống thép và đồ dùng bằng thép, may gia công nghiệp, đồ điện gia dụng.
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic - Chi tiết: Sản xuất bao bì từ hạt nhựa (sử dụng nguyên liệu sạch, không sử dụng phế liệu nhựa)
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác - (không hoạt động tại trụ sở)
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - (không hoạt động tại trụ sở)
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan - (không hoạt động tại trụ sở)
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng - Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa. Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng (không hoạt động tại trụ sở)
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước - (không hoạt động tại trụ sở)
3700 Thoát nước và xử lý nước thải - (không hoạt động tại trụ sở)
4101 Xây dựng nhà để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa.
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không hoạt động tại trụ sở)
4631 Bán buôn gạo - (không hoạt động tại trụ sở)
4632 Bán buôn thực phẩm - (không hoạt động tại trụ sở)
4633 Bán buôn đồ uống - Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết: Bán buôn quần áo may sẵn
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn củi đốt
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (trừ mua bán vàng miếng).
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn hóa chất (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
4690 Bán buôn tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ giày dép
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Dịch vụ đại lý vận tải hàng hóa. Dịch vụ thông quan (trừ kinh doanh bến bãi ô tô, dịch vụ hỗ trợ vận tải đường hàng không)
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu - chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng - (trừ đấu giá bất động sản)
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm - chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động).
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại - (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
8292 Dịch vụ đóng gói - (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
8511 Giáo dục nhà trẻ - (không hoạt động tại trụ sở)
8512 Giáo dục mẫu giáo - (không hoạt động tại trụ sở)
8521 Giáo dục tiểu học - (không hoạt động tại trụ sở)
8522 Giáo dục trung học cơ sở - (không hoạt động tại trụ sở)
8523 Giáo dục trung học phổ thông - (không hoạt động tại trụ sở)
8531 Đào tạo sơ cấp - (không hoạt động tại trụ sở)
8532 Đào tạo trung cấp - (không hoạt động tại trụ sở)
8533 Đào tạo cao đẳng - (không hoạt động tại trụ sở)
8541 Đào tạo đại học - (không hoạt động tại trụ sở)
8542 Đào tạo thạc sỹ - (không hoạt động tại trụ sở)
8543 Đào tạo tiến sỹ - (không hoạt động tại trụ sở)
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hoá nghệ thuật
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: giáo dục không xác định theo cấp độ tại trung tâm đào tạo bồi dưỡng; các dịch vụ dạy kèm (gia sư); các trung tâm dạy học có hóa học dánh cho học sinh yếu kém, dạy ngoại ngữ và kỹ năng đàm thoại; dạy máy tính
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao - (trừ hoạt động của các sàn nhảy)
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao - (trừ hoạt động của các sàn nhảy)
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu - (trừ vũ trường, phòng trà ca nhạc, quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) (trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH NGUYỄN VIỆT KHỞI

Mã số thuế của CÔNG TY TNHH NGUYỄN VIỆT KHỞI là bao nhiêu?

Mã số thuế của CÔNG TY TNHH NGUYỄN VIỆT KHỞI là 1101734464.

Địa chỉ trụ sở CÔNG TY TNHH NGUYỄN VIỆT KHỞI ở đâu?

Trụ sở chính của doanh nghiệp đăng ký tại địa chỉ: Ấp Đức Hạnh 1, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam.

Ai là người đại diện pháp luật của CÔNG TY TNHH NGUYỄN VIỆT KHỞI?

Người đại diện pháp luật hiện tại của công ty là ông/bà TRẦN HOÀNG KHẢI.

Tình trạng hoạt động hiện nay của CÔNG TY TNHH NGUYỄN VIỆT KHỞI ra sao?

Tình trạng hoạt động của công ty là Đang hoạt động.

CÔNG TY TNHH NGUYỄN VIỆT KHỞI kinh doanh trong lĩnh vực nào?

Doanh nghiệp hoạt động chính trong ngành nghề/lĩnh vực: 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không hoạt động tại trụ sở).

Doanh nghiệp cùng ngành nghề

Doanh nghiệp lân cận