CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRẦN ANH

MST 1001327810
Cập nhật dữ liệu
📍 Địa chỉ
Số nhà 05 ngõ 272 đường Bùi Sĩ Tiêm, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Xem bản đồ
📋 Trạng thái Đang hoạt động
📅 Ngày hoạt động 27/03/2026
👤 Người đại diện PHẠM ĐÌNH TUỆ
⚖️ Loại hình pháp lý Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
🏛️ Quản lý bởi Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên
🏭 Ngành nghề chính Xây dựng nhà để ở
📌 Tỉnh/TP Tỉnh Hưng Yên
Thông tin xuất hóa đơn
Tên công ty CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRẦN ANH
Mã số thuế 1001327810
Địa chỉ Số nhà 05 ngõ 272 đường Bùi Sĩ Tiêm, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Công cụ tính nhanh VAT
Tiền hàng: 0
Thuế VAT: 0
Tổng cộng:
0
Cập nhật mã số thuế 1001327810 lần cuối vào 19:01:44 15-04-2026. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất?

Tra cứu mã số thuế khác

QR Code Tra cứu MST 1001327810
Quét mã QR để xem và chia sẻ nhanh thông tin CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRẦN ANH

Lĩnh vực chính

Nhóm 42 10
Bán buôn 9
Nhóm 43 7
Nhóm 24 4
Nhóm 25 4

Ngành nghề kinh doanh (90)

0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ đấu giá)
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng(trừ đấu giá)
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết:
- Thiết kế xây dựng công trình gồm: Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng công nghiệp; Thiết kế cơ - điện công trình; Thiết kế cấp - thoát nước công trình;
- Thiết kế xây dựng công trình giao thông; thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. - Thiết kế xây dựng công trình giao thông; thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật.
- Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất công trình - Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất công trình
- Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng
- Giám sát thi công xây dựng gồm: Giám sát công tác xây dựng; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình - Giám sát thi công xây dựng gồm: Giám sát công tác xây dựng; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình
- Quản lý chi phí đầu tư xây dựng - Quản lý chi phí đầu tư xây dựng
- Tư vấn đầu tư xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp - Tư vấn đầu tư xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp
- Tư vấn giám sát thi công công trình đường dây và trạm biến áp - Tư vấn giám sát thi công công trình đường dây và trạm biến áp
- Hoạt động tư vấn đấu thầu cho các chủ đầu tư hoặc bên mời thầu - Hoạt động tư vấn đấu thầu cho các chủ đầu tư hoặc bên mời thầu
- Hoạt động đo đạc và bản đồ. - Hoạt động đo đạc và bản đồ.
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7821 Cung ứng lao động tạm thời
7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa

Doanh nghiệp cùng ngành nghề

Doanh nghiệp lân cận