1329
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất găng tay, khẩu trang, vải lau công nghiệp, thú nhồi bông
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) - Chi tiết: Sản xuất quần áo bảo hộ lao động và hàng may sẵn
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700
Thoát nước và xử lý nước thải
3811
Thu gom rác thải không độc hại - Chi tiết: Thu gom bìa, ni lon, nhựa, rác thải, phế liệu, phế thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại - Chi tiết: Thu gom rác thải, phế liệu, phế thải độc hại (trừ rác thải, phế liệu, phế thải độc hại Nhà nước cấm)
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại - Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (trừ rác thải độc hại Nhà nước cấm)
3830
Tái chế phế liệu - Chi tiết: Tái chế bìa, ni lon, nhựa, phế liệu, phế thải (trừ phế liệu, phế thải Nhà nước cấm)
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý sắt thép; đại lý bìa, ni lon, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ phế liệu, phế thải Nhà nước cấm); đại lý găng tay, khẩu trang, vải lau công nghiệp, vải cây, vải khúc, vải tấm, vải vụn, quần áo, quần áo bảo hộ lao động, hàng may sẵn, bông cây, bông vụn, mút, xốp, thú nhồi bông, nhựa nguyên liệu, hạt nhựa, các sản phẩm nhựa.
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết: Bán buôn găng tay, khẩu trang, vải lau công nghiệp, vải cây, vải khúc, vải tấm, vải vụn, quần áo bảo hộ lao động, hàng may sẵn
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn bìa, ni lon, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ phế liệu, phế thải Nhà nước cấm); bán buôn bông cây, bông vụn, mút, xốp, thú nhồi bông; bán buôn nhựa nguyên liệu, hạt nhựa, các sản phẩm nhựa, nguyên phụ liệu ngành may.
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ găng tay, khẩu trang, vải lau công nghiệp, vải cây, vải khúc, vải tấm, vải vụn, quần áo bảo hộ lao động, hàng may sẵn
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ sắt thép; bán lẻ bìa, ni lon, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ phế liệu, phế thải Nhà nước cấm); bán lẻ bông cây, bông vụn, mút, xốp, thú nhồi bông; bán lẻ nhựa nguyên liệu, hạt nhựa, các sản phẩm nhựa, nguyên phụ liệu ngành may.
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa - Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động - Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác