0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0510
Khai thác và thu gom than cứng - (Chỉ được khai thác khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
0520
Khai thác và thu gom than non - (Chỉ được khai thác khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - (Chỉ được khai thác khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
1061
Xay xát và sản xuất bột thô
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1910
Sản xuất than cốc
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
4100
Xây dựng nhà các loại
4210
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ - Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
4220
Xây dựng công trình công ích - Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; Xây dựng công trình điện từ 35 KV trở xuống; Xây dựng đường ống, hệ thống nước; Xây dựng hệ thống xử lý nước; Xây dựng công trình viễn thông (không bao gồm thiết lập mạng viễn thông)
4290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô và các loại hạt ngũ cốc (chỉ được kinh doanh các loại nằm trong danh mục Nhà nước cho phép); Bán buôn thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm
4631
Bán buôn gạo
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ loại Nhà nước cấm)
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ gạo, ngô (chỉ được kinh doanh các loại nằm trong danh mục Nhà nước cho phép)
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ dầu hỏa, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy móc, thiết bị phụ tùng máy xây dựng, công nghiệp; Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; Bán lẻ thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ loại Nhà nước cấm)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (Không bao gồm vũ trường, quán bar, karaoke)
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan