0130
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp - Chi Tiết: Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm; nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0510
Khai thác và thu gom than cứng
0520
Khai thác và thu gom than non
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) - Chi tiết: Sản xuất sản phẩm dệt sẵn từ bất kỳ nguyên liệu dệt nào, kể cả vải len, Sản xuất Màn, rèm, mành, ga trải giường, tấm phủ máy móc hoặc bàn ghế, Sản xuất thảm thêu tay...
1399
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - Chi tiết: Sản xuất gỗ chế biến.
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ - Chi tiết: Sản xuất pallet gỗ, thùng gỗ, kiện gỗ dùng trong vận chuyển và xuất khẩu hàng hóa.
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ.
1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa - Chi tiết: Sản xuất bột giấy, giấy và bìa; phù hợp hoạt động sản xuất giấy cuộn, giấy cái nguyên liệu.
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa - Chi tiết: Sản xuất thùng carton 3–7 lớp, hộp giấy, bao bì từ giấy và bìa.
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất văn phòng phẩm, túi giấy, giấy vệ sinh và sản phẩm giấy khác.
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản - (Trừ loại Nhà nước cấm)
2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Sản xuất giêlatin và dẫn xuất giêlatin, sản xuất keo dán
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - Chi tiết: Sản xuất pallet nhựa.
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất pallet sắt, pallet thép.
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị không thuộc về điện; hệ thống ống tưới nước; hệ thống lò sưởi và điều hòa nhiệt độ; lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như thang máy, cầu thang tự động, cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, âm thanh, thiết bị vui chơi giải trí;
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn giấy viết, văn phòng phẩm, sản phẩm giấy tiêu dùng.
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4671
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn than đá, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphtha; dầu mỏ, dầu thô, diesel, xăng, dầu nhiên liệu, dầu đốt nóng, dầu hỏa; khí dầu mỏ, butan và propan hóa lỏng; dầu mỡ nhờn, xăng dầu đã tinh chế.
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại; bán buôn sắt thép.
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn pallet nhựa, pallet sắt, kệ chứa hàng; kinh doanh các trang thiết bị phục vụ sản xuất, chế biến gỗ.
4690
Bán buôn tổng hợp
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4763
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4911
Vận tải hành khách đường sắt
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt
4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi; vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác; vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt).
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác - Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu.
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; ô tô loại khác; xe container, xe bồn, xe téc, xe có động cơ loại khác; xe thô sơ và phương tiện đường bộ khác.
4940
Vận tải đường ống
5011
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5110
Vận tải hành khách hàng không
5120
Vận tải hàng hóa hàng không
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: dịch vụ giao nhận hàng hóa; khai thuê hải quan; dịch vụ kiểm đếm hàng hóa; dịch vụ đóng gói liên quan đến vận tải; dịch vụ môi giới thuê tàu biển; dịch vụ logistics và các dịch vụ đại lý vận tải liên quan.
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Khách sạn; biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
5520
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất.
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu gỗ chế biến và các sản phẩm gỗ (trừ các loại gỗ Nhà nước cấm). Xuất nhập khẩu các trang thiết bị phục vụ cho sản xuất, chế biến gỗ. Kinh doanh dịch vụ phòng cháy chữa cháy; xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;