0114
Trồng cây mía
0117
Trồng cây có hạt chứa dầu
0122
Trồng cây lấy quả chứa dầu
0125
Trồng cây cao su
0126
Trồng cây cà phê
0129
Trồng cây lâu năm khác
0141
Chăn nuôi trâu, bò
0145
Chăn nuôi lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác(trừ các loại nhà nước cấm)
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0520
Khai thác và thu gom than non
0620
Khai thác khí đốt tự nhiên
0710
Khai thác quặng sắtChi tiết: Khai thác quặng kim loại; mua bán kim loại, quặng kim loại, sắt thép phế liệu
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khácChi tiết: Thăm dò, tuyển luyện chế biến khoáng sản
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1040
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1072
Sản xuất đường
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khácChi tiết: Sản xuất hàng nội thất phục vụ văn phòng, gia đình, trường học; sản xuất và chế biến gỗ
1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1910
Sản xuất than cốc
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2220
Sản xuất sản phẩm từ plasticChi tiết: Sản xuất, kinh doanh vật liệu và các sản phẩm nhựa plastic
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sétChi tiết: Sản xuất xi măng và kinh doanh vật liệu xây dựng
2393
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2410
Sản xuất sắt, thép, gangChi tiết: Sản xuất sắt, thép, gang, phôi thép
2420
Sản xuất kim loại màu và kim loại quýChi tiết: Sản xuất và mua bán kim loại màu các loại, phế liệu kim loại màu; sản xuất cán kép thép; sản xuất tôn lợp
2431
Đúc sắt, thép
2432
Đúc kim loại màuChi tiết: Luyện gang thép; đúc gang, sắt, thép; Sản xuất ống thép không mạ và có mạ, ống inox; Luyện và cán nhôm
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loạiChi tiết: Sản xuất thép cán nguội và cán nóng; Sản xuất ông thép đen, ống thép mạ kẽm, ống thép mạ các loại hợp kim khác
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loạiChi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí (chủ yếu là máy móc xây dựng, bàn ghế, tủ văn phòng); Sản xuất tấm lợp bằng thép mạ kẽm, hợp kim nhôm kẽm, mạ kẽm phủ sơn và mạ các loại hợp kim khác; Mạ, đánh bóng kim loại, xẻ lý kim loại bằng phương pháp nhiệt
2750
Sản xuất đồ điện dân dụngChi tiết: Sản xuất, kinh doanh, lắp ráp, đặt, sửa chữa, bảo hành hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điều hòa không khí
2824
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựngChi tiết: Sản xuất, kinh doanh các loại máy xây dựng và máy khai thác mỏ
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghếChi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Sản xuất, kinh doanh, lắp ráp các sản phẩm nội thất, thiết bị xây dựng
3511
Sản xuất điện
3512
Truyền tải và phân phối điện(không bao gồm hoạt động quy định tại mục 1, Danh mục A, Phụ lục I Nghị định 31/2021/NĐ-CP)
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700
Thoát nước và xử lý nước thải
3830
Tái chế phế liệuChi tiết: Tái chế phế liệu kim loại
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Đầu tư và xây dựng đồng bộ hạ tầng, kỹ thuật khu công nghiệp và khu đô thị; Xây dựng dân dụng; xây dựng công nghiệp
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4541
Bán mô tô, xe máyChi tiết: Buôn bán ô tô, xe máy
4610
Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý mua bán hàng hóa (không bao gồm hoạt động quy định tại mục 1, Danh mục A, Phụ lục I, Nghị định 31/2021/NĐ-CP và Thông tư 34/2013/TT-BCT)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống(không bao gồm hoạt động quy định tại mục 16, Danh mục A, Phụ lục I, Nghị định 31/2021/NĐ-CP)
Chi tiết: Bán buôn nông, thủy, hải sản, lâm sản đã chế biến; Mua bán nông lâm sản (gồm những loại nhà nước cho phép); Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn con giống
Chi tiết: Bán buôn nông, thủy, hải sản, lâm sản đã chế biến; Mua bán nông lâm sản (gồm những loại nhà nước cho phép); Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn con giống
4632
Bán buôn thực phẩm(không bao gồm hoạt động quy định tại mục 16, Danh mục A, Phụ lục I, Nghị định 31/2021/NĐ-CP)
4633
Bán buôn đồ uốngChi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước ngọt
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: Bán buôn các sản phẩm tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ các loại; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn đồ điện, điện tử; Buôn bán và xuất nhập khẩu thép, vật tư thiết bị luyện, cán thép; Buôn bán, cho thuê trang thiết bị thể dục, thể thao, trang phục thi đấu, hàng lưu niệm; Bán buôn thiết bị phụ tùng ngành giao thông vận tải và khai thác mỏ, phương tiện vận tải
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác (không bao gồm hoạt động quy định tại mục 16, danh mục A, Phụ lục I Nghị định 31/2021/NĐ-CP)
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn các sản phẩm sắt thép, kẽm thỏi, các kim loại và hợp kim khác (không bao gồm hoạt động quy định tại mục 16, Danh mục A, Phụ lục I, Nghị định 31/2021/NĐ-CP); Bán buôn ống thép inox, ống thép hợp kim; Buôn bán các sản phẩm nhôm dùng cho vật liệu xây dựng và tiêu dùng
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng; Bán buôn các sản phẩm vật liệu xây dựng bằng nhựa gồm hạt nhựa, ống nhựa, cửa nhựa, khung nhựa, tấm trần nhựa; Bán buôn khung nhà, giàn và các cấu kiện thép xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất nhà nước cấm); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; thiết bị ngành luyện và cán thép; bao bì các loại
4690
Bán buôn tổng hợp(không bao gồm hoạt động quy định tại mục 1, Danh mục A, Phụ lục I, Nghị định 31/2021/NĐ-CP và Thông tư 34/2013/TT-BCT)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Dịch vụ vận tải và cho thuê phương tiên vận tải
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóaChi tiết: Kinh doanh dịch vụ kho bãi
5224
Bốc xếp hàng hóaChi tiết: Bốc xếp hàng hóa cảng biển; Bốc xếp hàng hóa cảng sông; Bốc xếp hàng hóa đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tảiChi tiết: Mua, bán nguyên vật liệu phục vụ cho hoạt động xây dựng công trình đường bộ và đường sắt; Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; logistics
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngàyChi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
6201
Lập trình máy vi tínhChi tiết: Viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp các phần mềm theo yêu cầu sử dụng riêng biệt của từng khách hàng
6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tínhChi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính, cài đặt phần mềm.
6311
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quanChi tiết: Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan hạ tầng thông tin
6499
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)Chi tiết: Đầu tư tài chính
6619
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán)
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêChi tiết: Kinh doanh bất động sản (không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất; hoạt động về đầu tư xây dựng hạ tầng nghĩa trang, nghĩa địa để chuyển nhượng quyền sử dụng đất gắn với hạ tầng); kinh doanh dịch vụ cho thuê văn phòng, tài sản
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đấtChi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quảng cáo bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản; Quản lý bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; Quán lý vận hành nhà chung cư; Kinh doanh sàn giao dịch bất động sản; Dịch vụ định giá bất động sản; Dịch vụ môi giới bất động sản; Cho thuê nhà, văn phòng
7010
Hoạt động của trụ sở văn phòngChi tiết: Hoạt động giám sát và quản lý của trụ sở văn phòng
7020
Hoạt động tư vấn quản lýChi tiết: Tư vấn đầu tư trong và ngoài nước (không bao gồm tư vấn pháp luật)
7310
Quảng cáo
7710
Cho thuê xe có động cơChi tiết: Cho thuê ô tô
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácChi tiết: Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị, phương tiện
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịchChi tiết: Du lịch và dịch vụ du lịch (không bao gồm kinh doanh dịch vụ đưa khách du lịch từ Việt Nam ra nước ngoài)
8010
Hoạt động bảo vệ cá nhânChi tiết: Dịch vụ bảo vệ
8110
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8211
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
8220
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi(không bao gồm hoạt động quy định tại mục 9, Danh mục A, Phụ lục I, Nghị định 31/2021/NĐ-CP)
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(không bao gồm hoạt động quy định tại mục 16, Danh mục A, Phụ lục I, Nghị định 31/2021/NĐ-CP)
Chi tiết: Ủy thác xuất – nhập khẩu; Mua, bán xuất nhập khẩu khoáng sản; Mua, bán xuất nhập khẩu các hàng hóa công ty kinh doanh
Chi tiết: Ủy thác xuất – nhập khẩu; Mua, bán xuất nhập khẩu khoáng sản; Mua, bán xuất nhập khẩu các hàng hóa công ty kinh doanh
9311
Hoạt động của các cơ sở thể thaoChi tiết: Dịch vụ thể dục, thể thao (đào tạo, tổ chức thi đấu, chuyển giao vận động viên); Xây dựng, cho thuê sân tập và sân thi đấu thể thao