4101
Xây dựng nhà để ở - (theo Luật Xây dựng năm 2014)
4102
Xây dựng nhà không để ở - (theo Luật Xây dựng năm 2014)
4212
Xây dựng công trình đường bộ - (theo Luật Xây dựng năm 2014)
4221
Xây dựng công trình điện - (theo Luật Xây dựng năm 2014)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước - (theo Luật Xây dựng năm 2014)
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc - (theo Luật Xây dựng năm 2014)
4229
Xây dựng công trình công ích khác - (theo Luật Xây dựng năm 2014)
4291
Xây dựng công trình thủy - (theo Luật Xây dựng năm 2014)
4292
Xây dựng công trình khai khoáng - (theo Luật Xây dựng năm 2014)
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - (theo Luật Xây dựng năm 2014)
4311
Phá dỡ - (không bao gồm dịch vụ nổ mìn)
4312
Chuẩn bị mặt bằng - (không bao gồm dịch vụ nổ mìn)
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4340
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - (theo Luật Xây dựng năm 2014)
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa đường thủy