0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
3512
Truyền tải và phân phối điện
4101
Xây dựng nhà để ở - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)
4102
Xây dựng nhà không để ở - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)
4211
Xây dựng công trình đường sắt - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)
4212
Xây dựng công trình đường bộ - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)
4221
Xây dựng công trình điện - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)
4229
Xây dựng công trình công ích khác - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (Nghị định số 105/2025/NĐ - CP)
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)
4340
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)
4632
Bán buôn thực phẩm - (Luật An toàn thực phẩm 2010)
4633
Bán buôn đồ uống - (Luật An toàn thực phẩm 2010)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (Loại trừ kinh doanh trang thiết bị y tế)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (Nghị định 83/2014/NĐ - CP)
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - (Nghị định 163/2017/NĐ - CP)
5224
Bốc xếp hàng hóa
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - (Luật Du lịch 2017)
5530
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú - (Luật Du lịch 2017)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (Luật An toàn thực phẩm 2010)
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - (Luật Kinh doanh Bất động sản 2023)
6821
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản - (Luật Kinh doanh Bất động sản 2023)
6829
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng - (Luật Kinh doanh Bất động sản 2023)
7020
Hoạt động tư vấn quản lý - (Loại trừ hoạt động tư vấn pháp luật, dịch vụ pháp lý)
7310
Quảng cáo - (Luật Quảng cáo 2012)
7420
Hoạt động nhiếp ảnh
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7810
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm - (Nghị định 23/2021/NĐ - CP)
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
9311
Hoạt động của các cơ sở thể thao - (Nghị định 36/2019/NĐ - CP)
9312
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao - (Nghị định 36/2019/NĐ - CP)
9319
Hoạt động thể thao khác - (Nghị định 36/2019/NĐ - CP)