4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm - (Loại trừ: Bán buôn thực phẩm chức năng)
4633
Bán buôn đồ uống - (Loại trừ: bán buôn đồ uống có cồn)
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4642
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (Loại trừ: bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
4690
Bán buôn tổng hợp - (trừ loại Nhà nước cấm)
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - (Loại trừ: Bán lẻ thực phẩm chức năng)
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh - (Loại trừ: bán lẻ đồ uống có cồn)
4724
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4790
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ - (Loại trừ: các hoạt động đấu giá bán lẻ)
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - (Loại trừ: Dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký; Dịch vụ thu hồi tài sản; Dịch vụ thu tiền đỗ xe; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; Mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); Hoạt động của người đấu giá độc lập).