CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN KHÁNH LINH 375

KHANH LINH 375 ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED

MST 0801455168
Cập nhật dữ liệu
📍 Địa chỉ
Số 375 đường Điện Biên Phủ, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam Xem bản đồ
📋 Trạng thái Đang hoạt động
📅 Ngày hoạt động 26/06/2025
👤 Người đại diện HOÀNG THỊ MAI
🪪 CMND/CCCD 030188003238 (Nữ)
📅 Ngày cấp 2021-08-13
📞 Điện thoại 0385472737
⚖️ Loại hình pháp lý Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
✏️ Tên viết tắt KHANH LINH 375 ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD
🏛️ Quản lý bởi Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng
🏭 Ngành nghề chính Sản xuất đồ điện dân dụng
📌 Tỉnh/TP TP Hải Phòng
Thông tin xuất hóa đơn
Tên công ty CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN KHÁNH LINH 375
Mã số thuế 0801455168
Địa chỉ Số 375 đường Điện Biên Phủ, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam
Công cụ tính nhanh VAT
Tiền hàng: 0
Thuế VAT: 0
Tổng cộng:
0
Cập nhật mã số thuế 0801455168 lần cuối vào 14:40:00 16-04-2026. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất?

Tra cứu mã số thuế khác

QR Code Tra cứu MST 0801455168
Quét mã QR để xem và chia sẻ nhanh thông tin CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN KHÁNH LINH 375

Lĩnh vực chính

Bán lẻ 12
Bán buôn 10
Nhóm 27 5
Nhóm 43 4
Vận tải 3

Ngành nghề kinh doanh (51)

2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
3314 Sửa chữa thiết bị điệnChi tiết: sửa chữa thiết bị điện dân dụng và công nghiệp như: bóng đèn, quạt điện, công tắc, ổ cắm, thiết bị chiếu sáng...
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điệnChi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp bao gồm: hệ thống dây điện, ổ cắm, thiết bị chiếu sáng, tủ điện, công tắc, bảng điện, máy phát điện...
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá(Trừ hoạt động đấu giá, không bao gồm hàng hoá Nhà nước cấm)
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Không bao gồm hàng hoá Nhà nước cấm)
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác(Trừ thiết bị y tế)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690 Bán buôn tổng hợp(Trừ hàng hoá bị cấm đầu tư, kinh doanh)
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp(Trừ hàng hoá bị cấm đầu tư, kinh doanh)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hàng hoá bị cấm đầu tư, kinh doanh).
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ hàng hoá bị cấm đầu tư, kinh doanh)
4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet(Không bao gồm hàng hoá Nhà nước cấm)
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu(Trừ hoạt động đấu giá, trừ các hàng hoá bị cấm đầu tư, kinh doanh)
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
6612 Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoánChi tiết: Môi giới hợp đồng hàng hóa
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7820 Cung ứng lao động tạm thời
7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ các loại nhà nước cấm)
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình

Doanh nghiệp cùng ngành nghề

Doanh nghiệp lân cận