2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - Chi tiết: Gia công cơ khí, gia công biển báo hiệu đường thủy, đường bộ
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học - Chi tiết: Sửa chữa thiết bị phòng thí nghiệm
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3830
Tái chế phế liệu - (Luật bảo vệ môi trường năm 2020)
4101
Xây dựng nhà để ở - (Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
4102
Xây dựng nhà không để ở - (Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
4212
Xây dựng công trình đường bộ - (Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
4221
Xây dựng công trình điện - (Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước - (Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
4229
Xây dựng công trình công ích khác - (Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
4291
Xây dựng công trình thủy - (Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
4292
Xây dựng công trình khai khoáng - (Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo - (Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - (Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
4311
Phá dỡ - (Trừ hoạt động nổ mìn)
4312
Chuẩn bị mặt bằng - (Trừ hoạt động nổ mìn)
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng - (Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung của Luật Xây dựng năm 2020)
4633
Bán buôn đồ uống - Chi tiết: Bán buôn đồ uống không cồn; Bán buôn đồ uống có cồn (Nghị định số 105/2017/NĐ - CP; Nghị định số 17/2020/NĐ - CP)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị phòng thí nghiệm; Bán buôn vòng bi các loại
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn khí công nghiệp (Nghị định số 87/2018/NĐ - CP và Nghị định số 17/2020/NĐ - CP)
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (Loại trừ kim loại quý)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (Điều 14, Nghị định số 10/2020/NĐ - CP)
7710
Cho thuê xe có động cơ - Chi tiết: Cho thuê ô tô (Nghị định số 10/2020/NĐ - CP)
7912
Điều hành tua du lịch - (Điều 13 Luật Du lịch 2017)
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Điều 28, Luật thương mại năm 2005)