3811
Thu gom rác thải không độc hại - (Chương VI Luật Bảo vệ môi trường năm 2020)
3812
Thu gom rác thải độc hại - Chi tiết: - Thu gom rác thải y tế, Thu gom rác thải độc hại khác (Điều 83 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020)
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại - (Chương VI Luật Bảo vệ môi trường năm 2020)
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại - Chi tiết: - Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế, Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác (Điều 84 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020)
3830
Tái chế phế liệu
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác - (Luật Bảo vệ môi trường năm 2020)
4101
Xây dựng nhà để ở - Luật Xây dựng 2014
4102
Xây dựng nhà không để ở - Luật Xây dựng 2014
4211
Xây dựng công trình đường sắt - Luật Xây dựng 2014
4212
Xây dựng công trình đường bộ - Luật Xây dựng 2014
4221
Xây dựng công trình điện - Luật Xây dựng 2014
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước - Luật Xây dựng 2014
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc - Luật Xây dựng 2014
4229
Xây dựng công trình công ích khác - Luật Xây dựng 2014
4291
Xây dựng công trình thủy - Luật Xây dựng 2014
4292
Xây dựng công trình khai khoáng - Luật Xây dựng 2014
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo - Luật Xây dựng 2014
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Luật Xây dựng 2014
4311
Phá dỡ - (Không bao gồm dịch vụ nổ mìn, hoạt động rà phá bom mìn)
4312
Chuẩn bị mặt bằng - (Không bao gồm dịch vụ nổ mìn, hoạt động rà phá bom mìn)
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (Trừ hoạt động đấu giá)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690
Bán buôn tổng hợp - Chi tiết: Bán buôn bách hoá tổng hợp, bán buôn máy móc trong xây dựng
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu và hàng hoá bị cấm khác)
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng xe ô tô (Nghị định 158/2024/NĐ - CP)
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023)
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Khảo sát xây dựng (Nghị định 175/2024/NĐ - CP); Lập thiết kế quy hoạch xây dựng (Nghị định 175/2024/NĐ - CP); Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (Nghị định 175/2024/NĐ - CP); Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng (Nghị định 175/2024/NĐ - CP); Thi công xây dựng công trình (Nghị định 175/2024/NĐ - CP); Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình (Nghị định 175/2024/NĐ - CP); Quản lý chi phí xây dựng (Nghị định 175/2024/NĐ - CP); Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy (Nghị định 50/2024/NĐ - CP);
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Dịch vụ thiết kế đồ thị; Hoạt động trang trí nội thất.
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hoá (Luật Thương mại 2005)