2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2211
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su - Chi tiết: + Sản xuất đĩa cao su, tấm, mảnh, thanh cao su. + Sản xuất ống, vòi cao su + Sản xuất băng tải, băng truyền bằng cao su
2410
Sản xuất sắt, thép, gang - (không bao gồm vàng miếng) Chi tiết: Sản xuất hợp kim sắt
2420
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý - (không bao gồm vàng miếng) Chi tiết: Sản xuất hợp kim nhôm; sản xuất hợp kim chì, kẽm và thiếc
2431
Đúc sắt, thép - Chi tiết: Đúc sản phẩm sắt bán thành phẩm; đúc khuôn sắt; đúc sắt dát mỏng; Đúc khuôn thép
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - Chi tiết: xử lý kim loại bằng phương pháp nhiệt. CPC 884, CPC 885
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - (không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm) Chi tiết: Sản xuất bulông, đai ốc và các sản phẩm có ren tương tự
2610
Sản xuất linh kiện điện tử
2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823
Sản xuất máy luyện kim