0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa - (Nghị định 26/2019/NĐ - CP)
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) - Chi tiết: Sản xuất, gia công khẩu trang vải
2391
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
3250
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng - Chi tiết: sản xuất, gia công khẩu trang y tế
3512
Truyền tải và phân phối điện
4101
Xây dựng nhà để ở - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020)
4102
Xây dựng nhà không để ở - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020)
4212
Xây dựng công trình đường bộ - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020)
4221
Xây dựng công trình điện - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020)
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020)
4291
Xây dựng công trình thủy - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020)
4292
Xây dựng công trình khai khoáng - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020)
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020)
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - (Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020)
4311
Phá dỡ - (Loại trừ hoạt động nổ mìn)
4312
Chuẩn bị mặt bằng - (Loại trừ hoạt động nổ mìn)
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết: bán buôn nguyên vật liệu sản xuất khẩu trang như: vải không dệt, vải lọc kháng khuẩn, vải kháng khuẩn…
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: bán buôn khẩu trang y tế
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - (Nghị định 98/2021/NĐ - CP)
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: bán buôn thanh kẽm, thanh định hình dùng trong sản xuất khẩu trang
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn đá, cát sỏi
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ đá, cát sỏi
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (Nghị định 10/2020/NĐ - CP)
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa - (Nghị định số 110/2014/NĐ - CP; Nghị định số 128/2018/NĐ - CP)
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Luật Thương mại 2025)