0146
Chăn nuôi gia cầm
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0312
Khai thác thuỷ sản nội địa
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa, môi giới bảo hiểm, chứng khoán)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (trừ loại Nhà nước cấm)
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm - (Nghị định 67/2016/NĐ - CP)
4633
Bán buôn đồ uống - (Nghị định 105/2017/NĐ - CP và sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 17/2020/NĐ - CP)
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; (Trừ dược phẩm và dụng cụ y tế)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - (Loại trừ Bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (Trừ bán buôn vàng miếng)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690
Bán buôn tổng hợp - (Loại trừ kinh doanh rượu,thuốc lá, Thực phẩm chức năng, vi chất dinh dưỡng)
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ vàng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tem và tiền kim khí)
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet - (trừ hoạt động đấu giá)
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu - (trừ hoạt động đấu giá)
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt - (Nghị định 65/2018/NĐ - CP)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (Nghị định 10/2020 NĐ - CP)
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa - (61/2015/TT - BGTVT)
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - (Nghị định 68/2016/NĐ - CP)
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - (trừ tổ chức các hoạt động vận tải đường hàng không và hoa tiêu)
8292
Dịch vụ đóng gói
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - (Loại trừ hoạt động đấu giá)