3099
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
4101
Xây dựng nhà để ở - (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
4102
Xây dựng nhà không để ở - (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
4211
Xây dựng công trình đường sắt - (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
4212
Xây dựng công trình đường bộ - (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước - (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc - (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
4229
Xây dựng công trình công ích khác - (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
4291
Xây dựng công trình thủy - (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
4292
Xây dựng công trình khai khoáng - (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo - (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
4311
Phá dỡ - (Trừ hoạt động nổ mìn)
4312
Chuẩn bị mặt bằng - (Trừ hoạt động nổ mìn)
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: – Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; – Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí.
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng - (Theo Luật Xây dựng năm 2014 và Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa ( Trừ đấu giá)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh Bán buôn cao su Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
4690
Bán buôn tổng hợp
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4784
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ - Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng lưu động hoặc tại chợ Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn lưu động hoặc tại chợ Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4911
Vận tải hành khách đường sắt - (Theo Luật đường sắt và Thông tư số 09/2018/TT - BGTVT)
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt - (Theo Luật đường sắt và Thông tư số 09/2018/TT - BGTVT)
4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành - (Theo Luật đường sắt và Thông tư số 09/2018/TT - BGTVT)
4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh - (Theo Nghị định 10/2020/NĐ - CP)
4929
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác - (Theo Nghị định 10/2020/NĐ - CP)
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - (Theo Nghị định 10/2020/NĐ - CP)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác - (Theo Nghị định 10/2020/NĐ - CP)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (Theo Nghị định 10/2020/NĐ - CP)
5021
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa - (Theo Nghị định 08/2021/NĐ - CP)
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa - (Theo Nghị định 08/2021/NĐ - CP)
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - (Trừ kho ngoại quan)
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5223
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển Logistics Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
5310
Bưu chính - (Theo Luật bưu chính 2010)
5320
Chuyển phát - (Chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định)
7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật - Chi tiết: Hoạt động kiểm tra, kiểm đếm hàng hóa; Kiểm tra lý, hóa và các phân tích khác liên quan đến hàng hóa và phương tiện, trang thiết bị phục vụ hoạt động logistics.
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292
Dịch vụ đóng gói