0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0170
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1040
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061
Xay xát và sản xuất bột thô
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071
Sản xuất các loại bánh từ bột
1072
Sản xuất đường
1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2720
Sản xuất pin và ắc quy
2750
Sản xuất đồ điện dân dụng
2790
Sản xuất thiết bị điện khác
2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819
Sản xuất máy thông dụng khác
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319
Sửa chữa thiết bị khác
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511
Sản xuất điện
3512
Truyền tải và phân phối điện
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700
Thoát nước và xử lý nước thải
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại - (Luật Bảo vệ môi trường 2014; Nghị định 38/2015/NĐ - CP; Thông tư 36/2015/TT - BTNMT)
3830
Tái chế phế liệu
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101
Xây dựng nhà để ở - (Nghị định số 15/2021/NĐ - CP)
4102
Xây dựng nhà không để ở - (Nghị định số 15/2021/NĐ - CP)
4211
Xây dựng công trình đường sắt - (Nghị định số 15/2021/NĐ - CP)
4212
Xây dựng công trình đường bộ - (Nghị định số 15/2021/NĐ - CP)
4221
Xây dựng công trình điện - (Nghị định số 15/2021/NĐ - CP)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước - (Nghị định số 15/2021/NĐ - CP)
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc - (Nghị định số 15/2021/NĐ - CP)
4229
Xây dựng công trình công ích khác - (Nghị định số 15/2021/NĐ - CP)
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo - (Nghị định số 15/2021/NĐ - CP)
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - (Nghị định số 15/2021/NĐ - CP)
4311
Phá dỡ - (Loại trừ hoạt động nổ mìn)
4312
Chuẩn bị mặt bằng - (Loại trừ hoạt động nổ mìn)
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (Nghị định 136/2020/NĐ - CP)
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - (Nghị định số 15/2021/NĐ - CP)
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng - (Nghị định số 15/2021/NĐ - CP)
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - (Nghị định số 15/2021/NĐ - CP)
4632
Bán buôn thực phẩm - (Nghị định 67/2016/NĐ - CP)
4633
Bán buôn đồ uống - (Nghị định 105/2017/NĐ - CP và sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 17/2020/NĐ - CP)
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (Nghị định 98/2021/NĐ - CP; Nghị định số 67/2016/NĐ - CP)
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp - (Nghị định 98/2021/NĐ - CP)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (Loại trừ kinh doanh vàng miếng)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (Nghị định số 10/2020/NĐ - CP)
5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ - (Nghị định 163/2017/NĐ - CP)
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
7820
Cung ứng lao động tạm thời
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
8010
Hoạt động bảo vệ cá nhân
8020
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
8110
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8292
Dịch vụ đóng gói
9620
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú