1391
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1399
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2513
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) - Chi tiết: Chế tạo nồi hơi
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - Chi tiết: Gia công cơ khí
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2790
Sản xuất thiết bị điện khác - Chi tiết: Sản xuất thiết bị ngành nhiệt điện
3319
Sửa chữa thiết bị khác - Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị ngành nhiệt, nồi hơi
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - Chi tiết: Lắp ráp máy móc, thiết bị ngành nhiệt, nồi hơi
3520
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dẫn khí và hệ thống xây dựng khác
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác, hoa và cây; động vật sống (không bao gồm động vật hoang dã và động vật quý hiếm), thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng nồi hơi; Bán buôn vật tư, thiết bị và sản phẩm ngành cơ khí, xây dựng.
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn củi, bán buôn than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu; Bán buôn than củi sinh khối từ nguyên liệu phế phẩm của gỗ, trấu, tre nứa
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ sắt, thép, vật liệu xây dựng.
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê nồi hơi, máy xúc và đồ dùng hữu hình khác chưa được phần vào đâu.