0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1313
Hoàn thiện sản phẩm dệt
1322
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1511
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520
Sản xuất giày dép
1811
In ấn
1812
Dịch vụ liên quan đến in
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
4100
Xây dựng nhà các loại
4210
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, công trình hậ tầng kỹ thuật, công trình cấp thoát nước, ddwownhgf dây và trạm biến áp đến 35KV
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: San lấp mặt bằng công trình
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - Chi tiết: Hút bùn, nạo vét kênh mương, khoan nhồi, đóng cọc bê tông, xây dựng hầm mỏ
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632
Bán buôn thực phẩm
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn vali cặp túi ví hàng da và giả da khác
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn nguyên phụ liệu ngành may
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5224
Bốc xếp hàng hóa
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629
Dịch vụ ăn uống khác
7820
Cung ứng lao động tạm thời
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu