2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4101
Xây dựng nhà để ở - (Điều 74, 95 Nghị định số 15/2021/NĐ - CP)
4102
Xây dựng nhà không để ở - (Điều 74, 95 Nghị định số 15/2021/NĐ - CP)
4211
Xây dựng công trình đường sắt - (Điều 74, 95 Nghị định số 15/2021/NĐ - CP)
4212
Xây dựng công trình đường bộ - (Điều 74, 95 Nghị định số 15/2021/NĐ - CP)
4229
Xây dựng công trình công ích khác - (Điều 74, 95 Nghị định số 15/2021/NĐ - CP)
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - (Điều 74, 95 Nghị định số 15/2021/NĐ - CP)
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác