0145
Chăn nuôi lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt - Chi tiết: Cung cấp và kinh doanh các loại giống cây trồng; hoạt động sản xuất, ươm chăm sóc các loại giống cây trồng
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi - Chi tiết: Kinh doanh giống vật nuôi, hoạt động sản xuất con giống
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
2100
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu - Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y, thuốc thủy sản, vắc xin thú y
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản; thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; động vật sống (không bao gồm động vật sống Nhà nước cấm buôn bán); Bán buôn giống hoa và cây trồng, Bán buôn con giống chăn nuôi
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: bán buôn hoá chất (không bao gồm hoá chất thuộc chất bảo vệ thực vật, hoá chất bảng 1 theo công ước quốc tế); bán buôn cao su; Bán buôn bao bì (bao bì bằn giấy, bìa, gỗ, plastic) Bán buôn các loại keo dán, miếng dán
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu - Bán lẻ các loại keo dán, miếng dán
7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ - Chi tiết: Nghiên cứu các chế phẩm sinh học sử dụng trong thú y, thức ăn chăn nuôi
7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7500
Hoạt động thú y - Chi tiết: Nghiên cứu, sản xuất vaccine thú y; Nghiên cứu sản xuất thuốc thú y, chế phẩm sinh học và các hoạt động thú y khác...