3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ - ( Trừ hoạt động dò phá mìn )
4312
Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: San lấp mặt bằng ( Trừ hoạt động dò phá mìn)
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - ( Trừ đấu giá hàng hóa )
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - ( Trừ kinh doanh dược phẩm)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - ( Trừ kinh doanh vàng miếng )
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - ( Trừ các loại nhà nước cấm )
4690
Bán buôn tổng hợp - ( Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm )
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - ( Trừ bán lẻ: tem, súng, đạn, tiền kim khí, vàng ) ( Trừ mặt hàng nhà nước cấm )
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu - ( Trừ hoạt động đấu giá - trừ các mặt hàng nhà nước cấm )
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết : Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
7820
Cung ứng lao động tạm thời - Chi tiết: Cung ứng nhân công, thợ kỹ thuật cho công trình