2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ(Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn)
4312
Chuẩn bị mặt bằng(Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn)
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá(Trừ hoạt động đấu giá)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Trừ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại(Trừ kinh doanh vàng miếng)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690
Bán buôn tổng hợp(Trừ loại Nhà nước cấm)
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ Bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tem và tiền kim khí)
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Mục V Thông tư 12/2020/TT-BGTVT; Khoản 9 Điều 1 Thông tư 02/2021/TT-BGTVT; Khoản 8 Điều 1 Thông tư 17/2022/TT-BGTVT quy định về tổ chức, quản lý hoạt động vận tải bằng xe ô tô và dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ)
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy(Trừ Hoạt động hoa tiêu)
5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải