1313
Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác - Chi tiết: Thêu gia công trên vải, thêu các sản phẩm may mặc khác (trừ thêu trang phục)
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393
Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú - (Trừ các loại nhà nước cấm)
1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520
Sản xuất giày dép
1811
In ấn
1812
Dịch vụ liên quan đến in
1820
Sao chép bản ghi các loại - (Trừ hoạt động nhà nước cấm)
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (Trừ đấu giá hàng hoá)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (Trừ kinh doanh dược phẩm)
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (Trừ kinh doanh các mặt hàng Nhà nước cấm)
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ kinh doanh các mặt hàng Nhà nước cấm)
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Trừ kinh doanh các mặt hàng Nhà nước cấm)
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ bán lẻ vàng, tem, súng, đạn, tiền kim khí)
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ - Loại trừ: - Đấu giá; - Bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; - Bán lẻ tem và tiền kim khí. - Kinh doanh vàng miếng
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet - (Loại trừ hoạt động đấu giá bán lẻ qua internet)
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu - (Loại trừ Đấu giá)
8292
Dịch vụ đóng gói - (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu