0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0129
Trồng cây lâu năm khác - Chi tiết: Trồng cây cảnh;
0144
Chăn nuôi dê, cừu
0145
Chăn nuôi lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
1101
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102
Sản xuất rượu vang
1103
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất ống giấy các loại;
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - Chi tiết: Sản xuất đồ dùng dân dụng làm bằng inox, nhôm, sắt.
2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung - Chi tiết: Sản xuất lò đốt rác thải
2819
Sản xuất máy thông dụng khác - Chi tiết: Sản xuất, gia công máy lọc nước.
2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2824
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác - Chi tiết: Sản xuất máy công cụ ngành ngư nghiệp và công nghiệp, máy xử lý rác thải; máy băm rác, máy phân loại rác thải
3099
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất xe chuyên dụng thu gom và vận chuyển rác thải
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại - Chi tiết: Thu gom rác thải độc hại khi đủ điều kiện, tiêu chuẩn Nhà nước cho phép
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại - Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khi đủ điều kiện, tiêu chuẩn Nhà nước cho phép
3830
Tái chế phế liệu
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4212
Xây dựng công trình đường bộ - Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện - Chi tiết: Xây dựng công trình điện, đường dây trạm biến áp đến 35KV;
4229
Xây dựng công trình công ích khác - Chi tiết: Tu bổ, tôn tạo các công trình di tích lịch sử, công trình văn hóa;
4291
Xây dựng công trình thủy - Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi;
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo - Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp;
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật;
4312
Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: Thi công san lấp mặt bằng xây dựng (Không sử dụng mìn nổ);
4321
Lắp đặt hệ thống điện - Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện đô thị, điện chiếu sáng, thi công lắp đặt hệ thống điện công nghiệp và điện dân dụng;
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Mua bán hoa, cây cảnh; Mua bán con giống;
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Mua bán thịt và các sản phẩm từ thịt; Mua bán thủy sản, hải sản; Mua bán rau, củ, quả; Mua bán cà phê, chè, đường sữa, các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, đồ ăn sáng;
4633
Bán buôn đồ uống - Chi tiết: Mua bán rượu, bia, nước giải khát;
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - Chi tiết: Bán buôn phần mềm và hệ thống thông tin mạng kết nối trong bệnh viện;
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Mua bán máy, trang thiết bị văn phòng phẩm; Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng; Mua bán máy lọc nước; Mua bán các trang thiết bị sử dụng trong ngành y tế khác; Mua bán máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, ngư nghiệp; Mua bán máy móc, phương tiện thu gom và vận chuyển rác thải; Mua bán lò đốt, máy móc phục vụ xử lý, tiêu hủy rác thải.
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, xi măng, gạch ngói, cát, đá, sỏi, sơn dân dụng và công nghiệp, tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, thiết bị nước, vệ sinh;
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Mua bán ống giấy, bao bì các loại, nguyên phụ liệu ngành dệt may; Mua bán bông, tơ, xơ, sợi dệt;
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ hàng hóa Nhà nước cấm)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Dịch vụ kinh doanh nhà hàng, khách sạn;
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - Chi tiết: Dịch vụ cà phê, nước giải khát; Quán rượu, bia, quầy bar;
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Tư vấn thiết kế các công trình xây dựng: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế quy hoạch, kiến trúc các công trình xây dựng; Giám sát thi công công trình xây dựng: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, hạ tầng kỹ thuật, đường dây và trạm biến áp 35KV. Giám sát lắp đặt thiết bị điện các công trình dân dụng và công nghiệp; Khảo sát xây dựng các công trình; Thẩm tra thiết kế dự toán, tổng dự toán, quyết toán các công trình xây dựng; Tư vấn quản lý dự án, lập hồ sơ mời thầu và lựa chọn nhà thầu. Tư vấn lập báo cáo đầu tư xây dựng, báo cáo kinh tế kỹ thuật, lập tổng dự toán, quyết toán các công trình xây dựng;
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Thiết kế cảnh quan, hoa viên, khuôn viên, công viên, vườn hoa; Thiết kế, tạo dáng vườn non bộ.
7710
Cho thuê xe có động cơ - Chi tiết: Cho thuê xe cứu thương và phương tiện vận chuyển trong y tế.
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị thi công công trình;
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại - Chi tiết: Tổ chức sự kiện;
9329
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Kinh doanh karaoke;