0141
Chăn nuôi trâu, bò - ( Không hoạt động tại trụ sở)
0145
Chăn nuôi lợn - ( Không hoạt động tại trụ sở)
0146
Chăn nuôi gia cầm - ( Không hoạt động tại trụ sở)
0149
Chăn nuôi khác - ( Không hoạt động tại trụ sở)
0321
Nuôi trồng thuỷ sản biển - ( Không hoạt động tại trụ sở)
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa - ( Không hoạt động tại trụ sở)
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (trừ hoạt động đấu giá)
4633
Bán buôn đồ uống
4642
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép (trừ bán buôn vàng và kim loại quý)
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (trừ quán bar, vũ trường)
5640
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống