0122
Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123
Trồng cây điều
0124
Trồng cây hồ tiêu
0125
Trồng cây cao su
0126
Trồng cây cà phê
0127
Trồng cây chè
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - (không hoạt động tại trụ sở).
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) - Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm dệt may, quần áo (không gia công hàng đã qua sử dụng; không tẩy nhuộm, hồ in, thuộc da tại trụ sở)
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm - Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm túi xách (không gia công hàng đã qua sử dụng; không tẩy nhuộm, hồ in, thuộc da tại trụ sở)
1520
Sản xuất giày dép - Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm giày dép (không gia công hàng đã qua sử dụng; không tẩy nhuộm, hồ in, thuộc da tại trụ sở)
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa - Chi tiết: Sản xuất sản phẩm bao bì, giấy nhãn, thùng hộp
1811
In ấn - Chi tiết: In trên bao bì, giấy nhãn thùng hộp (không hoạt động tại trụ sở)
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản - Chi tiết: Sản xuất sản phẩm cao su, nhựa (không hoạt động tại trụ sở)
2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh - Chi tiết: Sản xuất hóa chất ngành cao su (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), nhựa bột màu công nghiệp (không sản xuất tại trụ sở)
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao - Chi tiết: Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn (không hoạt động tại trụ sở)
2610
Sản xuất linh kiện điện tử - Chi tiết: Sản xuất sản phẩm điện tử (không hoạt động tại trụ sở)
2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính - Chi tiết: Sản xuất sản phẩm tin học (không hoạt động tại trụ sở)
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng - Chi tiết: Sản xuất sản phẩm điện (không hoạt động tại trụ sở)
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng, vật liệu trang trí nội ngoại thất, sản phẩm cơ khí, thép tiền chế (không hoạt động tại trụ sở)
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn bánh kẹo
4633
Bán buôn đồ uống - Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, không cồn
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào - Chi tiết: Bán buôn thuốc lá điếu sản xuất trong nước
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm dệt may, quần áo, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn túi xách, văn phòng phẩm
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - Chi tiết: Bán buôn sản phẩm tin học
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Chi tiết: Bán buôn sản phẩm điện tử
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn sản phẩm điện. Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Bán buôn vật liệu xây dựng, vật liệu trang trí nội ngoại thất, cấu kiện bê tông đúc sẵn, thép tiền chế, Mua bán hàng trang trí nội ngoại thất (không hoạt động tại trụ sở) - Bán buôn sản phẩm bao bì, giấy nhãn, thùng hộp - Bán buôn sản phẩm cao su, nhựa, hóa chất ngành cao su (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh - nhựa), bột màu công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) - Bán buôn sản phẩm cơ khí
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (trừ kinh doanh quầy bar, quán giải khát có khiêu vũ)
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7020
Hoạt động tư vấn quản lý - (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
7310
Quảng cáo - Chi tiết: Kinh doanh quảng cáo thương mại
7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
9329
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Kinh doanh khu vui chơi giải trí: sân tennis, hồ bơi (không hoạt động tại trụ sở), khu du lịch sinh thái
9610
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
9620
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú