2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít - (không hoạt động tại trụ sở)
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý bán hàng hoá. Môi giới mua bán hàng hoá
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (trừ kinh doanh dược phẩm)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (trừ kinh doanh vàng miếng)
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (trừ bán buôn hóa chất sử dụng trong nông nghiệp, không bán buôn phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại tại trụ sở)
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế quy hoạch công trình. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát thi công công trình xây dựng. Hoạt động đo đạc bản đồ. Khảo sát địa chất. Thiết kế hệ thống điện, nước cho công trình. Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Thiết kế xây dựng công trình giao thông: cầu, đường bộ. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông: cầu, đường bộ. Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy công trình. Lập dự án đầu tư. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Trang trí nội – ngoại thất.