2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2811
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp - Chi tiết: Sản xuất máy móc nâng, bốc dỡ, vận chuyển hoạt động bằng tay hoặc bằng năng lượng; Sản xuất máy nâng, cầu thang tự động và chuyển bằng cầu thang bộ; Sản xuất các bộ phận đặc biệt cho các thiết bị nâng và vận chuyển; Thiết bị nâng hạ hàng hóa tự động trong kho bãi
2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819
Sản xuất máy thông dụng khác - Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp và các giải pháp tự động hóa; Sản xuất máy móc thiết bị ngành cơ khí; Sản xuất máy thông dụng khác (trừ sản xuất và lắp ráp điều hòa không khí gia dụng (điều hòa không khí có công suất từ 48.000 BTU trở xuống) sử dụng ga lạnh R22; không hoạt động tại trụ sở)
2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác - Chi tiết: Sản xuất, chế tạo máy móc, thiết bị ngành: công nghiệp, cơ khí (Trừ sản xuất và lắp ráp điều hòa không khí gia dụng (điều hòa không khí có công suất từ 48.000 BTU trở xuống) sử dụng ga lạnh R22)
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC - 141b)(trừ sản xuất ống nhựa)
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3314
Sửa chữa thiết bị điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3319
Sửa chữa thiết bị khác - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3830
Tái chế phế liệu
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện - (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017 - NĐ - CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền nhà nước)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện - Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện cho công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, Cụ thể: Dây dẫn và thiết bị điện , Đường dây thông tin liên lạc , Mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học , Hệ thống chiếu sáng , Chuông báo cháy , Hệ thống báo động chống trộm; Hệ thống quang điện trên các tòa nhà, các nhà xưởng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng - Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng, trang trí nội ngoại thất.
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (trừ môi giới bất động sản)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn dụng cụ điện cầm tay, máy khoan, máy mài thang nhôm, đồ gia dụng; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện. Bán buôn máy phát điện, động cơ điện. Bán buôn dây điện và thiết bị khác dung trong mạch điện. Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư ngành cơ khí; Bán buôn các loại máy móc, thiết bị, phụ tùng dùng trong ngành tự động hóa, công nghiệp; Bán buôn các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, tôn kẽm, tôn lạnh màu, tấm lợp lấy sáng; Bán buôn kim loại và quặng kim loại ; Bán buôn kim loại khác (trừ mua bán vàng miếng)
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, ván ép, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn sơn, vécni, keo, alu, mica, vách ngăn, mặt dựng, thạch cao. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác - (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)