2619
Sản xuất linh kiện điện tử khác
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3811
Thu gom rác thải không độc hại - (Không hoạt động tại trụ sở)
3812
Thu gom rác thải độc hại - Chi tiết: Thu gom rác thải y tế; thu gom rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở)
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại - (Không hoạt động tại trụ sở)
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại - Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế; xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở)
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác - Chi tiết: Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải; thoát nước; xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở).
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ - Chi tiết: Xây dựng công trình cầu, đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy - Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, bến cảng, cảng du lịch, cửa cống, đập và đê, đường hầm và các công trình trên sông
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, trừ lắp đặt các thiết bị lạnh như thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước sử dụng ga R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn thiết bị văn phòng phẩm cho trường học, hội trường
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn sơn, véc ni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim.
6821
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản - Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ dịch vụ liên quan pháp lý).
6829
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng - (trừ đấu giá)
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế nội ngoại thất công trình. Hoạt động đo đạc bản đồ, dịch vụ đo vẽ nhà đất.
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác - (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan