0510
Khai thác và thu gom than cứng - ( Không hoạt động tại trụ sở )
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt - ( Trừ giết mổ gia súc, gia cầm )
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1391
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1511
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520
Sản xuất giày dép
1811
In ấn
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản - ( Không hoạt động tại trụ sở )
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - (Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3700
Thoát nước và xử lý nước thải
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4311
Phá dỡ - (Trừ hoạt động nổ mìn)
4312
Chuẩn bị mặt bằng - (Không bao gồm rà, phá bom mìn)
4671
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan