0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119
Trồng cây hàng năm khác - Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
0122
Trồng cây lấy quả chứa dầu - Chi tiết: Trồng Cây gấc
0129
Trồng cây lâu năm khác
0130
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp - Chi tiết: Ươm cây giống dược liệu, cây gấc
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0164
Xử lý hạt giống để nhân giống
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng - Chi tiết: trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ, cây họ tre; Ươm giống cây tre
0230
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột - (Không hoạt động tại trụ sở)
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất măng khô, măng chua
1101
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - Chi tiết: Sản xuất than gỗ, than tre, dăm gỗ, viên nén gỗ và bột gỗ
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ - (Không hoạt động tại trụ sở)
2030
Sản xuất sợi nhân tạo - (Chi tiết: Sản xuất chỉ xơ dừa, mụn dừa, băng dừa (giữ ấm cho đất hoặc kết hợp với lưới xơ dừa và mụn dừa trong các công trình phủ xanh đồi trọc), tấm ủ từ chỉ xơ dừa; Không hoạt động tại trụ sở)
3101
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ - (Không hoạt động tại trụ sở)
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3811
Thu gom rác thải không độc hại - (Không hoạt động tại trụ sở)
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
4633
Bán buôn đồ uống
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), máy móc, thiết bị sử dụng điện năng lượng mặt trời, máy móc, thiết bị văn phòng, bàn, ghế, tủ văn phòng, trường học bằng mọi chất liệu và máy móc, thiết bị, phụ tùng máy khác; Bán buôn pin năng lượng mặt trời
4671
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn than củi, than tre, than đá, than viên nén, Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn)
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. Xuất, nhập khẩu những mặt hàng công ty kinh doanh
4690
Bán buôn tổng hợp - (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm khác; Bán lẻ thực phẩm khô, thực phẩm công nghiệp, đường sữa bánh kẹo lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ thịt gia súc, gia cầm tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ thủy sản tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn và không chứa cồn, nước khoáng thiên nhiên, nước tinh khiết đóng chai, nước uống đóng chai
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho, bãi)
5224
Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp cảng hàng không)
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ - Chi tiết: Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (trừ hoạt động quán rượu bia, quầy bar và quán giải khát có khiêu vũ)
7020
Hoạt động tư vấn quản lý - (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
7499
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại (trừ thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng, tư vấn chứng khoán – pháp lý, hoạt động của những nhà báo độc lập)
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7810
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7821
Cung ứng lao động tạm thời
7822
Cung ứng nguồn nhân lực khác - Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác - Chi tiết: Xử lý mối mọt, côn trùng có hại cho các công trình xây dựng; Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại - (Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
8559
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu - (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể)
8561
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư